gumbo soil

gumbo soil

A farmer walks across a field of gumbo soil after a heavy rain.

Định nghĩa

Danh từ: Đất gumbo (gumbo soil) một loại đất phù sa mịn, kết cấu giống như bột (silty), khi bão hòa nước sẽ trở nên dẻo như sáp (waxy) rất dính (sticky). Loại đất này thường màu xám hoặc đen, được tìm thấy nhiềuvùng đồng bằng phía Nam nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Những người nông dân gặp khó khăn khi trồng trọt đất gumbo đã trở thành một đống dẻo dính sau trận mưa lớn.)
  • (Khi khô, đất gumbo tạo thành các vết nứt cứng, nhưng hầu như không thể đi lại trên đó khi ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with gumbo soil": làm việc hoặc canh tác trên loại đất gumbo.
    • Building a house on gumbo soil requires special foundation techniques due to its expansion when wet. (Xây nhà trên đất gumbo đòi hỏi kỹ thuật móng đặc biệt nở ra khi ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gumbo (n): từ viết tắt thông dụng của "gumbo soil", cũng tên một món súp đặc trưng của vùng Louisiana.
  • Gumbo clay (n): đất sét gumbo, một biến thể nhiều sét hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Silty soil: đất phù sa mịn.
  • Clay loam: đất thịt pha sét (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To turn into gumbo: biến thành đất gumbo (thường dùng để mô tả đất sau mưa).
    • The dirt road turned into gumbo after the storm, trapping several cars. (Con đường đất đã biến thành gumbo sau cơn bão, khiến nhiều xe bị mắc kẹt.)
Thành ngữ liên quan
  • Sticky as gumbo soil: dính như đất gumbo (dùng để chỉ tình huống khó khăn, rắc rối).
    • The negotiation was as sticky as gumbo soil; no one wanted to compromise. (Cuộc đàm phán dính như đất gumbo; không ai muốn nhượng bộ.)